Sổ đầu đuôi XSMB ngày 26/03/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 26/03/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 ×2 06 |
| 1 | 10 11 12 15 |
| 2 | 22 24 25 |
| 3 | 31 39 |
| 4 | 40 ×2 41 49 |
| 5 | 54 58 |
| 6 | 60 62 65 |
| 7 | — |
| 8 | 81 86 |
| 9 | 94 |
Chi tiết theo đuôi
- 05: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.6
- 06: Miền Bắc G.7
- 10: Miền Bắc G.6
- 11: Miền Bắc G.3
- 12: Miền Bắc G.2
- 15: Miền Bắc G.7
- 22: Miền Bắc G.6
- 24: Miền Bắc ĐB
- 25: Miền Bắc G.5
- 31: Miền Bắc G.3
- 39: Miền Bắc G.3
- 40: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 41: Miền Bắc G.4
- 49: Miền Bắc G.3
- 54: Miền Bắc G.5
- 58: Miền Bắc G.4
- 60: Miền Bắc G.3
- 62: Miền Bắc G.5
- 65: Miền Bắc G.5
- 81: Miền Bắc G.4
- 86: Miền Bắc G.1
- 94: Miền Bắc G.7