Sổ đầu đuôi XSMB ngày 26/03/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 26/03/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 ×2 07 |
| 1 | 15 |
| 2 | 26 ×3 |
| 3 | 31 35 ×2 |
| 4 | 44 49 ×2 |
| 5 | — |
| 6 | 61 64 69 |
| 7 | 70 75 |
| 8 | 89 ×2 |
| 9 | 93 94 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc G.5
- 03: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 07: Miền Bắc G.5
- 15: Miền Bắc G.3
- 26: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.4
- 31: Miền Bắc G.6
- 35: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.2
- 44: Miền Bắc G.3
- 49: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 61: Miền Bắc G.5
- 64: Miền Bắc G.7
- 69: Miền Bắc G.6
- 70: Miền Bắc G.3
- 75: Miền Bắc G.6
- 89: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 93: Miền Bắc G.5
- 94: Miền Bắc G.7
- 96: Miền Bắc G.7