Sổ đầu đuôi XSMB ngày 26/04/2003

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Bắc 26/04/2003

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 06
1 12
2 28 ×2
3 33 35 ×2 38
4 —
5 50 ×2 52 55
6 63 65 67
7 —
8 80 85 86 89
9 91 93 95 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 06: Miền Bắc G.6
  • 12: Miền Bắc G.7
  • 28: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.2
  • 33: Miền Bắc G.2
  • 35: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.4
  • 38: Miền Bắc G.5
  • 50: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
  • 52: Miền Bắc G.4
  • 55: Miền Bắc G.6
  • 63: Miền Bắc G.5
  • 65: Miền Bắc G.3
  • 67: Miền Bắc G.3
  • 80: Miền Bắc G.5
  • 85: Miền Bắc G.3
  • 86: Miền Bắc G.4
  • 89: Miền Bắc G.3
  • 91: Miền Bắc G.6
  • 93: Miền Bắc G.7
  • 95: Miền Bắc G.5
  • 98: Miền Bắc G.7
  • 99: Miền Bắc G.7