Sổ đầu đuôi XSMB ngày 26/04/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 26/04/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 11 13 19 |
| 2 | 20 21 24 27 ×2 |
| 3 | 33 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50 54 55 ×2 57 59 ×2 |
| 6 | 66 |
| 7 | 75 |
| 8 | 84 87 |
| 9 | 90 |
Chi tiết theo đuôi
- 08: Miền Bắc G.7
- 11: Miền Bắc G.2
- 13: Miền Bắc G.3
- 19: Miền Bắc G.3
- 20: Miền Bắc G.2
- 21: Miền Bắc G.7
- 24: Miền Bắc G.5
- 27: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.4
- 33: Miền Bắc G.3
- 35: Miền Bắc G.6
- 42: Miền Bắc G.1
- 50: Miền Bắc G.5
- 54: Miền Bắc G.7
- 55: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 57: Miền Bắc G.7
- 59: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.5
- 66: Miền Bắc G.4
- 75: Miền Bắc G.3
- 84: Miền Bắc G.6
- 87: Miền Bắc G.3
- 90: Miền Bắc G.5