Sổ đầu đuôi XSMB ngày 26/04/2005
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 26/04/2005
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 07 09 |
| 1 | 11 17 |
| 2 | 20 25 26 ×3 27 |
| 3 | 30 33 |
| 4 | 40 44 49 |
| 5 | 50 53 54 |
| 6 | 65 67 68 69 |
| 7 | — |
| 8 | 89 |
| 9 | — |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Miền Bắc G.1
- 07: Miền Bắc G.4
- 09: Miền Bắc G.4
- 11: Miền Bắc G.2
- 17: Miền Bắc G.3
- 20: Miền Bắc ĐB
- 25: Miền Bắc G.3
- 26: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 27: Miền Bắc G.5
- 30: Miền Bắc G.7
- 33: Miền Bắc G.7
- 40: Miền Bắc G.3
- 44: Miền Bắc G.6
- 49: Miền Bắc G.3
- 50: Miền Bắc G.7
- 53: Miền Bắc G.5
- 54: Miền Bắc G.6
- 65: Miền Bắc G.5
- 67: Miền Bắc G.5
- 68: Miền Bắc G.4
- 69: Miền Bắc G.7
- 89: Miền Bắc G.3