Sổ đầu đuôi XSMB ngày 26/04/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 26/04/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 05 |
| 1 | 15 16 ×2 18 |
| 2 | 24 ×2 |
| 3 | 34 ×2 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50 52 56 59 |
| 6 | 60 66 |
| 7 | 73 76 78 79 |
| 8 | 81 85 |
| 9 | — |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.5
- 02: Miền Bắc G.5
- 05: Miền Bắc G.1
- 15: Miền Bắc G.2
- 16: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.6
- 18: Miền Bắc G.3
- 24: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 34: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 45: Miền Bắc G.3
- 50: Miền Bắc G.7
- 52: Miền Bắc G.3
- 56: Miền Bắc G.3
- 59: Miền Bắc G.7
- 60: Miền Bắc G.2
- 66: Miền Bắc G.3
- 73: Miền Bắc ĐB
- 76: Miền Bắc G.4
- 78: Miền Bắc G.6
- 79: Miền Bắc G.7
- 81: Miền Bắc G.4
- 85: Miền Bắc G.5