Sổ đầu đuôi XSMB ngày 26/04/2008
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 26/04/2008
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 |
| 1 | 15 |
| 2 | 22 26 ×2 28 |
| 3 | 31 33 35 39 |
| 4 | 43 44 ×2 |
| 5 | 52 53 |
| 6 | 60 64 69 |
| 7 | 71 72 73 79 |
| 8 | 86 89 |
| 9 | 91 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc G.5
- 04: Miền Bắc G.5
- 15: Miền Bắc G.7
- 22: Miền Bắc G.3
- 26: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 28: Miền Bắc G.7
- 31: Miền Bắc G.2
- 33: Miền Bắc G.2
- 35: Miền Bắc G.4
- 39: Miền Bắc G.6
- 43: Miền Bắc G.3
- 44: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 52: Miền Bắc G.1
- 53: Miền Bắc G.5
- 60: Miền Bắc G.6
- 64: Miền Bắc ĐB
- 69: Miền Bắc G.4
- 71: Miền Bắc G.4
- 72: Miền Bắc G.3
- 73: Miền Bắc G.3
- 79: Miền Bắc G.5
- 86: Miền Bắc G.3
- 89: Miền Bắc G.7
- 91: Miền Bắc G.3
- 99: Miền Bắc G.5