Sổ đầu đuôi XSMB ngày 26/04/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Bắc 26/04/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 06
1 15
2 27
3 34 35 36 ×2
4 42 46 49
5 50 51 ×4 55 58
6 62 64 65
7 70 75 77 79
8 —
9 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Miền Bắc G.7
  • 06: Miền Bắc G.5
  • 15: Miền Bắc G.3
  • 27: Miền Bắc G.7
  • 34: Miền Bắc G.3
  • 35: Miền Bắc G.3
  • 36: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
  • 42: Miền Bắc G.5
  • 46: Miền Bắc G.6
  • 49: Miền Bắc G.1
  • 50: Miền Bắc G.4
  • 51: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5
  • 55: Miền Bắc G.2
  • 58: Miền Bắc G.7
  • 62: Miền Bắc G.6
  • 64: Miền Bắc G.7
  • 65: Miền Bắc G.4
  • 70: Miền Bắc ĐB
  • 75: Miền Bắc G.6
  • 77: Miền Bắc G.5
  • 79: Miền Bắc G.3
  • 99: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4