Sổ đầu đuôi XSMB ngày 26/04/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 26/04/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 09 ×2 |
| 1 | 15 18 19 |
| 2 | 22 24 26 ×2 |
| 3 | 31 32 35 38 |
| 4 | 41 42 43 49 |
| 5 | — |
| 6 | 60 65 67 |
| 7 | 71 72 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90 92 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.5
- 03: Miền Bắc G.4
- 09: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 15: Miền Bắc G.7
- 18: Miền Bắc G.5
- 19: Miền Bắc G.3
- 22: Miền Bắc G.3
- 24: Miền Bắc G.7
- 26: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 31: Miền Bắc G.1
- 32: Miền Bắc G.4
- 35: Miền Bắc G.2
- 38: Miền Bắc G.6
- 41: Miền Bắc G.7
- 42: Miền Bắc ĐB
- 43: Miền Bắc G.4
- 49: Miền Bắc G.5
- 60: Miền Bắc G.6
- 65: Miền Bắc G.3
- 67: Miền Bắc G.5
- 71: Miền Bắc G.3
- 72: Miền Bắc G.7
- 86: Miền Bắc G.5
- 90: Miền Bắc G.2
- 92: Miền Bắc G.6