Sổ đầu đuôi XSMB ngày 26/09/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 26/09/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 |
| 1 | 10 19 |
| 2 | 20 23 ×2 |
| 3 | 37 |
| 4 | 43 45 46 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | 61 66 69 |
| 7 | 70 71 75 79 |
| 8 | — |
| 9 | 90 92 ×2 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.3
- 04: Miền Bắc G.4
- 10: Miền Bắc G.3
- 19: Miền Bắc G.6
- 20: Miền Bắc G.7
- 23: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.5
- 37: Miền Bắc G.7
- 43: Miền Bắc G.3
- 45: Miền Bắc G.4
- 46: Miền Bắc G.6
- 48: Miền Bắc G.6
- 50: Miền Bắc G.1
- 61: Miền Bắc G.4
- 66: Miền Bắc G.2
- 69: Miền Bắc G.7
- 70: Miền Bắc G.2
- 71: Miền Bắc G.5
- 75: Miền Bắc G.5
- 79: Miền Bắc G.5
- 90: Miền Bắc G.3
- 92: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 98: Miền Bắc G.3