Sổ đầu đuôi XSMB ngày 26/10/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 26/10/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 06 08 |
| 1 | 10 ×2 12 14 |
| 2 | 27 |
| 3 | 31 ×2 36 |
| 4 | — |
| 5 | 51 52 |
| 6 | 63 66 67 ×2 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 82 |
| 9 | 90 91 96 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 05: Miền Bắc G.5
- 06: Miền Bắc G.3
- 08: Miền Bắc G.5
- 10: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.6
- 12: Miền Bắc G.3
- 14: Miền Bắc G.7
- 27: Miền Bắc G.1
- 31: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 36: Miền Bắc G.3
- 51: Miền Bắc G.6
- 52: Miền Bắc G.2
- 63: Miền Bắc G.4
- 66: Miền Bắc G.3
- 67: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.4
- 69: Miền Bắc G.5
- 77: Miền Bắc G.4
- 82: Miền Bắc G.7
- 90: Miền Bắc G.5
- 91: Miền Bắc G.7
- 96: Miền Bắc G.3
- 97: Miền Bắc G.7