Sổ đầu đuôi XSMB ngày 26/10/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 26/10/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 05 |
| 1 | 16 |
| 2 | 22 23 27 |
| 3 | 31 ×2 32 |
| 4 | 40 41 ×2 46 |
| 5 | 50 53 58 |
| 6 | — |
| 7 | 72 ×2 75 |
| 8 | 80 88 ×2 |
| 9 | 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.7
- 04: Miền Bắc G.6
- 05: Miền Bắc G.4
- 16: Miền Bắc G.3
- 22: Miền Bắc G.5
- 23: Miền Bắc G.4
- 27: Miền Bắc G.7
- 31: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.6
- 32: Miền Bắc G.3
- 40: Miền Bắc G.2
- 41: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 46: Miền Bắc G.4
- 50: Miền Bắc G.7
- 53: Miền Bắc G.5
- 58: Miền Bắc ĐB
- 72: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5
- 75: Miền Bắc G.1
- 80: Miền Bắc G.3
- 88: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 99: Miền Bắc G.3