Sổ đầu đuôi XSMB ngày 28/02/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 28/02/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 10 18 |
| 2 | 24 26 29 |
| 3 | 31 37 |
| 4 | 41 42 44 45 |
| 5 | 52 54 56 |
| 6 | 63 69 |
| 7 | — |
| 8 | 81 ×2 83 84 ×2 |
| 9 | 94 98 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 10: Miền Bắc G.5
- 18: Miền Bắc G.4
- 24: Miền Bắc ĐB
- 26: Miền Bắc G.2
- 29: Miền Bắc G.7
- 31: Miền Bắc G.2
- 37: Miền Bắc G.7
- 41: Miền Bắc G.3
- 42: Miền Bắc G.3
- 44: Miền Bắc G.3
- 45: Miền Bắc G.5
- 52: Miền Bắc G.1
- 54: Miền Bắc G.7
- 56: Miền Bắc G.3
- 63: Miền Bắc G.6
- 69: Miền Bắc G.5
- 81: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 83: Miền Bắc G.3
- 84: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
- 94: Miền Bắc G.6
- 98: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7