Sổ đầu đuôi XSMB ngày 28/03/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 28/03/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 ×2 |
| 1 | 11 ×2 19 |
| 2 | 21 25 29 |
| 3 | 32 34 |
| 4 | 40 44 45 49 ×2 |
| 5 | 55 59 |
| 6 | 63 |
| 7 | 70 71 76 |
| 8 | 83 84 89 |
| 9 | — |
Chi tiết theo đuôi
- 07: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5
- 11: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 19: Miền Bắc G.3
- 21: Miền Bắc G.3
- 25: Miền Bắc G.1
- 29: Miền Bắc G.7
- 32: Miền Bắc G.7
- 34: Miền Bắc G.7
- 40: Miền Bắc G.4
- 44: Miền Bắc G.2
- 45: Miền Bắc G.2
- 49: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
- 55: Miền Bắc G.6
- 59: Miền Bắc ĐB
- 63: Miền Bắc G.4
- 70: Miền Bắc G.3
- 71: Miền Bắc G.5
- 76: Miền Bắc G.6
- 83: Miền Bắc G.4
- 84: Miền Bắc G.3
- 89: Miền Bắc G.5