Sổ đầu đuôi XSMB ngày 28/04/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 28/04/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 02 ×2 03 |
| 1 | 14 17 |
| 2 | 20 21 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 40 41 48 |
| 5 | 53 55 |
| 6 | 64 68 |
| 7 | 79 |
| 8 | 81 ×2 86 |
| 9 | 93 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.6
- 01: Miền Bắc G.7
- 02: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 03: Miền Bắc G.5
- 14: Miền Bắc G.5
- 17: Miền Bắc ĐB
- 20: Miền Bắc G.3
- 21: Miền Bắc G.5
- 29: Miền Bắc G.4
- 34: Miền Bắc G.3
- 40: Miền Bắc G.6
- 41: Miền Bắc G.3
- 48: Miền Bắc G.2
- 53: Miền Bắc G.1
- 55: Miền Bắc G.4
- 64: Miền Bắc G.3
- 68: Miền Bắc G.7
- 79: Miền Bắc G.3
- 81: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3
- 86: Miền Bắc G.6
- 93: Miền Bắc G.7
- 99: Miền Bắc G.7