Sổ đầu đuôi XSMB ngày 28/04/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 28/04/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 13 14 16 18 ×2 |
| 2 | 20 ×2 26 |
| 3 | 37 38 |
| 4 | — |
| 5 | 55 57 |
| 6 | 66 68 |
| 7 | 70 76 77 |
| 8 | 82 83 ×2 89 |
| 9 | 94 95 |
Chi tiết theo đuôi
- 09: Miền Bắc G.2
- 13: Miền Bắc G.6
- 14: Miền Bắc ĐB
- 16: Miền Bắc G.3
- 18: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
- 20: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 26: Miền Bắc G.4
- 37: Miền Bắc G.7
- 38: Miền Bắc G.7
- 55: Miền Bắc G.5
- 57: Miền Bắc G.4
- 66: Miền Bắc G.3
- 68: Miền Bắc G.5
- 70: Miền Bắc G.7
- 76: Miền Bắc G.2
- 77: Miền Bắc G.3
- 82: Miền Bắc G.6
- 83: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.5
- 89: Miền Bắc G.3
- 94: Miền Bắc G.3
- 95: Miền Bắc G.5