Sổ đầu đuôi XSMB ngày 28/04/2005
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 28/04/2005
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 08 |
| 1 | 18 19 |
| 2 | 20 27 |
| 3 | 31 33 |
| 4 | 40 41 46 |
| 5 | 51 58 59 |
| 6 | 67 ×2 68 69 |
| 7 | — |
| 8 | 80 82 84 87 |
| 9 | 90 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Miền Bắc G.4
- 08: Miền Bắc G.3
- 18: Miền Bắc G.2
- 19: Miền Bắc G.2
- 20: Miền Bắc G.4
- 27: Miền Bắc G.7
- 31: Miền Bắc G.6
- 33: Miền Bắc G.3
- 40: Miền Bắc G.3
- 41: Miền Bắc G.1
- 46: Miền Bắc G.7
- 51: Miền Bắc G.6
- 58: Miền Bắc G.3
- 59: Miền Bắc G.5
- 67: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
- 68: Miền Bắc ĐB
- 69: Miền Bắc G.7
- 80: Miền Bắc G.3
- 82: Miền Bắc G.3
- 84: Miền Bắc G.7
- 87: Miền Bắc G.5
- 90: Miền Bắc G.5
- 99: Miền Bắc G.5