Sổ đầu đuôi XSMB ngày 28/04/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 28/04/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 06 07 08 |
| 1 | 10 18 ×2 |
| 2 | — |
| 3 | 31 33 34 35 |
| 4 | 49 |
| 5 | 52 57 |
| 6 | 61 |
| 7 | 78 |
| 8 | 81 82 83 88 89 |
| 9 | 95 ×2 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc G.6
- 06: Miền Bắc G.4
- 07: Miền Bắc G.3
- 08: Miền Bắc G.1
- 10: Miền Bắc ĐB
- 18: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3
- 31: Miền Bắc G.5
- 33: Miền Bắc G.3
- 34: Miền Bắc G.6
- 35: Miền Bắc G.7
- 49: Miền Bắc G.6
- 52: Miền Bắc G.3
- 57: Miền Bắc G.3
- 61: Miền Bắc G.5
- 78: Miền Bắc G.3
- 81: Miền Bắc G.5
- 82: Miền Bắc G.4
- 83: Miền Bắc G.7
- 88: Miền Bắc G.7
- 89: Miền Bắc G.2
- 95: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 99: Miền Bắc G.7