Sổ đầu đuôi XSMB ngày 28/04/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 28/04/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 06 09 |
| 1 | 13 19 |
| 2 | 20 22 23 26 28 |
| 3 | 33 39 |
| 4 | 44 46 |
| 5 | 50 54 58 59 ×2 |
| 6 | 60 66 |
| 7 | 70 76 |
| 8 | 85 86 |
| 9 | 91 94 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc G.7
- 06: Miền Bắc G.7
- 09: Miền Bắc G.5
- 13: Miền Bắc G.4
- 19: Miền Bắc G.5
- 20: Miền Bắc G.4
- 22: Miền Bắc G.3
- 23: Miền Bắc G.6
- 26: Miền Bắc G.5
- 28: Miền Bắc G.3
- 33: Miền Bắc G.5
- 39: Miền Bắc G.3
- 44: Miền Bắc G.3
- 46: Miền Bắc G.4
- 50: Miền Bắc G.5
- 54: Miền Bắc G.6
- 58: Miền Bắc G.6
- 59: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.7
- 60: Miền Bắc G.2
- 66: Miền Bắc G.1
- 70: Miền Bắc G.3
- 76: Miền Bắc ĐB
- 85: Miền Bắc G.4
- 86: Miền Bắc G.7
- 91: Miền Bắc G.3
- 94: Miền Bắc G.5