Sổ đầu đuôi XSMB ngày 28/10/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 28/10/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 17 |
| 2 | 28 |
| 3 | 34 35 |
| 4 | 40 44 45 ×2 48 ×2 |
| 5 | 50 57 ×2 |
| 6 | 63 65 66 |
| 7 | 73 75 78 79 |
| 8 | 80 86 87 |
| 9 | 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 17: Miền Bắc G.3
- 28: Miền Bắc G.2
- 34: Miền Bắc G.6
- 35: Miền Bắc G.5
- 40: Miền Bắc G.2
- 44: Miền Bắc G.5
- 45: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 48: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.3
- 50: Miền Bắc G.7
- 57: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 63: Miền Bắc G.4
- 65: Miền Bắc G.7
- 66: Miền Bắc G.7
- 73: Miền Bắc ĐB
- 75: Miền Bắc G.5
- 78: Miền Bắc G.6
- 79: Miền Bắc G.3
- 80: Miền Bắc G.3
- 86: Miền Bắc G.6
- 87: Miền Bắc G.3
- 98: Miền Bắc G.4