Sổ đầu đuôi XSMB ngày 29/03/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 29/03/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 16 17 |
| 2 | 21 25 26 |
| 3 | 31 33 |
| 4 | — |
| 5 | 51 52 ×2 55 56 59 |
| 6 | 67 68 69 |
| 7 | — |
| 8 | 82 87 88 |
| 9 | 90 91 93 97 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 16: Miền Bắc G.4
- 17: Miền Bắc G.7
- 21: Miền Bắc G.3
- 25: Miền Bắc G.3
- 26: Miền Bắc G.7
- 31: Miền Bắc G.4
- 33: Miền Bắc G.6
- 51: Miền Bắc ĐB
- 52: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 55: Miền Bắc G.5
- 56: Miền Bắc G.4
- 59: Miền Bắc G.2
- 67: Miền Bắc G.3
- 68: Miền Bắc G.5
- 69: Miền Bắc G.6
- 82: Miền Bắc G.3
- 87: Miền Bắc G.3
- 88: Miền Bắc G.7
- 90: Miền Bắc G.6
- 91: Miền Bắc G.1
- 93: Miền Bắc G.2
- 97: Miền Bắc G.5
- 98: Miền Bắc G.3