Sổ đầu đuôi XSMB ngày 29/04/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 29/04/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 09 |
| 1 | 13 19 |
| 2 | 25 27 |
| 3 | 32 34 35 37 ×2 38 ×2 |
| 4 | 47 |
| 5 | — |
| 6 | 64 ×2 |
| 7 | 76 78 |
| 8 | 83 ×3 86 89 |
| 9 | — |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc G.3
- 03: Miền Bắc G.7
- 09: Miền Bắc G.1
- 13: Miền Bắc G.4
- 19: Miền Bắc G.3
- 25: Miền Bắc G.7
- 27: Miền Bắc G.7
- 32: Miền Bắc G.6
- 34: Miền Bắc G.7
- 35: Miền Bắc G.6
- 37: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 38: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5
- 47: Miền Bắc G.4
- 64: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3
- 76: Miền Bắc G.2
- 78: Miền Bắc G.3
- 83: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
- 86: Miền Bắc G.2
- 89: Miền Bắc G.5