Sổ đầu đuôi XSMB ngày 29/04/2005
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 29/04/2005
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 03 ×2 |
| 1 | 10 11 |
| 2 | 23 ×2 26 |
| 3 | 36 39 |
| 4 | 40 44 ×2 46 |
| 5 | 53 55 56 59 |
| 6 | — |
| 7 | 72 74 |
| 8 | 80 88 |
| 9 | 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 03: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5
- 10: Miền Bắc ĐB
- 11: Miền Bắc G.3
- 23: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.4
- 26: Miền Bắc G.3
- 36: Miền Bắc G.6
- 39: Miền Bắc G.3
- 40: Miền Bắc G.6
- 44: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 46: Miền Bắc G.4
- 53: Miền Bắc G.3
- 55: Miền Bắc G.7
- 56: Miền Bắc G.3
- 59: Miền Bắc G.1
- 72: Miền Bắc G.7
- 74: Miền Bắc G.5
- 80: Miền Bắc G.7
- 88: Miền Bắc G.5
- 98: Miền Bắc G.4