Sổ đầu đuôi XSMB ngày 29/04/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 29/04/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 06 09 |
| 1 | 10 16 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30 31 38 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 52 58 ×2 |
| 6 | 60 63 |
| 7 | 71 73 75 76 ×2 |
| 8 | 83 87 |
| 9 | 94 ×3 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.3
- 02: Miền Bắc G.7
- 06: Miền Bắc G.7
- 09: Miền Bắc G.5
- 10: Miền Bắc ĐB
- 16: Miền Bắc G.4
- 24: Miền Bắc G.5
- 30: Miền Bắc G.5
- 31: Miền Bắc G.5
- 38: Miền Bắc G.4
- 39: Miền Bắc G.6
- 42: Miền Bắc G.7
- 52: Miền Bắc G.6
- 58: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.2
- 60: Miền Bắc G.4
- 63: Miền Bắc G.5
- 71: Miền Bắc G.7
- 73: Miền Bắc G.3
- 75: Miền Bắc G.4
- 76: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.3
- 83: Miền Bắc G.3
- 87: Miền Bắc G.6
- 94: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5