Sổ đầu đuôi XSMB ngày 29/04/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 29/04/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 06 07 09 |
| 1 | 15 19 |
| 2 | 20 25 27 |
| 3 | 35 36 39 |
| 4 | 40 46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 60 ×2 64 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 81 86 |
| 9 | 91 94 97 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.5
- 04: Miền Bắc G.1
- 06: Miền Bắc G.5
- 07: Miền Bắc G.3
- 09: Miền Bắc G.7
- 15: Miền Bắc G.3
- 19: Miền Bắc G.2
- 20: Miền Bắc G.3
- 25: Miền Bắc G.3
- 27: Miền Bắc G.6
- 35: Miền Bắc G.5
- 36: Miền Bắc G.6
- 39: Miền Bắc G.4
- 40: Miền Bắc G.7
- 46: Miền Bắc G.3
- 59: Miền Bắc G.3
- 60: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 64: Miền Bắc G.6
- 69: Miền Bắc G.4
- 78: Miền Bắc G.4
- 81: Miền Bắc G.7
- 86: Miền Bắc G.5
- 91: Miền Bắc ĐB
- 94: Miền Bắc G.4
- 97: Miền Bắc G.5
- 98: Miền Bắc G.2