Sổ đầu đuôi XSMB ngày 29/09/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 29/09/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 12 13 16 17 18 |
| 2 | 21 27 |
| 3 | 30 31 35 39 |
| 4 | 41 ×2 46 47 |
| 5 | 56 |
| 6 | 64 69 |
| 7 | 79 |
| 8 | 87 |
| 9 | 93 96 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 06: Miền Bắc G.7
- 12: Miền Bắc G.5
- 13: Miền Bắc G.2
- 16: Miền Bắc G.6
- 17: Miền Bắc G.5
- 18: Miền Bắc G.5
- 21: Miền Bắc ĐB
- 27: Miền Bắc G.6
- 30: Miền Bắc G.3
- 31: Miền Bắc G.4
- 35: Miền Bắc G.3
- 39: Miền Bắc G.3
- 41: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 46: Miền Bắc G.6
- 47: Miền Bắc G.4
- 56: Miền Bắc G.3
- 64: Miền Bắc G.7
- 69: Miền Bắc G.7
- 79: Miền Bắc G.7
- 87: Miền Bắc G.1
- 93: Miền Bắc G.3
- 96: Miền Bắc G.3
- 98: Miền Bắc G.2