Sổ đầu đuôi XSMB ngày 30/01/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 30/01/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 11 13 15 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32 34 35 38 39 |
| 4 | 42 46 |
| 5 | 50 52 ×2 |
| 6 | 62 |
| 7 | 70 72 76 |
| 8 | 84 85 88 |
| 9 | 91 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Miền Bắc G.4
- 11: Miền Bắc G.6
- 13: Miền Bắc G.3
- 15: Miền Bắc G.3
- 18: Miền Bắc G.3
- 29: Miền Bắc G.4
- 32: Miền Bắc G.7
- 34: Miền Bắc G.2
- 35: Miền Bắc ĐB
- 38: Miền Bắc G.5
- 39: Miền Bắc G.7
- 42: Miền Bắc G.1
- 46: Miền Bắc G.3
- 50: Miền Bắc G.2
- 52: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 62: Miền Bắc G.4
- 70: Miền Bắc G.5
- 72: Miền Bắc G.3
- 76: Miền Bắc G.7
- 84: Miền Bắc G.3
- 85: Miền Bắc G.5
- 88: Miền Bắc G.5
- 91: Miền Bắc G.6