Sổ đầu đuôi XSMB ngày 30/03/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 30/03/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | — |
| 2 | 21 23 25 |
| 3 | 32 ×2 36 |
| 4 | — |
| 5 | 51 53 |
| 6 | 61 63 ×2 64 66 |
| 7 | 71 74 76 77 |
| 8 | 81 82 86 |
| 9 | 92 98 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Miền Bắc G.7
- 21: Miền Bắc G.7
- 23: Miền Bắc G.7
- 25: Miền Bắc G.2
- 32: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.4
- 36: Miền Bắc G.6
- 51: Miền Bắc G.6
- 53: Miền Bắc G.3
- 61: Miền Bắc G.3
- 63: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.3
- 64: Miền Bắc G.2
- 66: Miền Bắc G.3
- 71: Miền Bắc G.5
- 74: Miền Bắc G.3
- 76: Miền Bắc G.5
- 77: Miền Bắc G.7
- 81: Miền Bắc ĐB
- 82: Miền Bắc G.6
- 86: Miền Bắc G.3
- 92: Miền Bắc G.5
- 98: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5