Sổ đầu đuôi XSMB ngày 30/04/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 30/04/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 ×2 07 |
| 1 | — |
| 2 | 20 ×2 22 |
| 3 | 36 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 50 55 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 77 |
| 8 | 81 82 83 ×2 86 87 88 |
| 9 | 95 96 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 05: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 07: Miền Bắc G.3
- 20: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5
- 22: Miền Bắc G.6
- 36: Miền Bắc G.5
- 39: Miền Bắc G.3
- 43: Miền Bắc G.3
- 50: Miền Bắc G.4
- 55: Miền Bắc G.6
- 56: Miền Bắc G.2
- 61: Miền Bắc G.1
- 77: Miền Bắc G.4
- 81: Miền Bắc ĐB
- 82: Miền Bắc G.3
- 83: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3
- 86: Miền Bắc G.7
- 87: Miền Bắc G.6
- 88: Miền Bắc G.7
- 95: Miền Bắc G.5
- 96: Miền Bắc G.3
- 97: Miền Bắc G.7