Sổ đầu đuôi XSMB ngày 30/04/2008
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 30/04/2008
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 16 18 |
| 2 | 21 25 27 ×2 |
| 3 | — |
| 4 | 43 45 48 |
| 5 | 56 |
| 6 | 65 66 |
| 7 | 70 71 74 75 76 ×2 79 |
| 8 | 80 84 ×2 |
| 9 | 93 94 98 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 11: Miền Bắc G.7
- 16: Miền Bắc G.2
- 18: Miền Bắc G.3
- 21: Miền Bắc G.7
- 25: Miền Bắc G.7
- 27: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.6
- 43: Miền Bắc G.4
- 45: Miền Bắc G.3
- 48: Miền Bắc G.5
- 56: Miền Bắc G.4
- 65: Miền Bắc G.4
- 66: Miền Bắc G.5
- 70: Miền Bắc ĐB
- 71: Miền Bắc G.6
- 74: Miền Bắc G.3
- 75: Miền Bắc G.5
- 76: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 79: Miền Bắc G.5
- 80: Miền Bắc G.3
- 84: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 93: Miền Bắc G.5
- 94: Miền Bắc G.6
- 98: Miền Bắc G.3
- 99: Miền Bắc G.1