Sổ đầu đuôi XSMB ngày 30/04/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 30/04/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 06 09 |
| 1 | 12 13 19 |
| 2 | 20 22 ×2 23 24 29 |
| 3 | 30 33 |
| 4 | 48 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60 61 62 64 67 |
| 7 | 72 77 |
| 8 | 88 89 |
| 9 | 90 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.4
- 06: Miền Bắc G.5
- 09: Miền Bắc G.6
- 12: Miền Bắc G.4
- 13: Miền Bắc G.4
- 19: Miền Bắc G.4
- 20: Miền Bắc G.6
- 22: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.5
- 23: Miền Bắc G.3
- 24: Miền Bắc G.2
- 29: Miền Bắc G.7
- 30: Miền Bắc G.3
- 33: Miền Bắc ĐB
- 48: Miền Bắc G.5
- 55: Miền Bắc G.3
- 60: Miền Bắc G.7
- 61: Miền Bắc G.3
- 62: Miền Bắc G.7
- 64: Miền Bắc G.5
- 67: Miền Bắc G.6
- 72: Miền Bắc G.3
- 77: Miền Bắc G.7
- 88: Miền Bắc G.3
- 89: Miền Bắc G.2
- 90: Miền Bắc G.5
- 97: Miền Bắc G.5