Sổ đầu đuôi XSMB ngày 30/09/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 30/09/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 |
| 1 | 11 12 13 |
| 2 | 20 27 |
| 3 | — |
| 4 | 43 45 |
| 5 | 52 |
| 6 | 63 65 |
| 7 | 71 72 73 74 75 |
| 8 | 82 89 |
| 9 | 95 98 ×2 99 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.7
- 01: Miền Bắc G.3
- 11: Miền Bắc G.6
- 12: Miền Bắc G.6
- 13: Miền Bắc ĐB
- 20: Miền Bắc G.3
- 27: Miền Bắc G.3
- 43: Miền Bắc G.5
- 45: Miền Bắc G.4
- 52: Miền Bắc G.7
- 63: Miền Bắc G.2
- 65: Miền Bắc G.3
- 71: Miền Bắc G.1
- 72: Miền Bắc G.5
- 73: Miền Bắc G.5
- 74: Miền Bắc G.3
- 75: Miền Bắc G.2
- 82: Miền Bắc G.7
- 89: Miền Bắc G.6
- 95: Miền Bắc G.3
- 98: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.4
- 99: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7