Sổ đầu đuôi XSMB ngày 30/10/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 30/10/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 06 ×2 08 |
| 1 | 13 14 |
| 2 | 20 29 |
| 3 | 33 ×2 36 |
| 4 | 42 46 47 49 ×2 |
| 5 | 55 56 57 |
| 6 | 69 |
| 7 | — |
| 8 | 81 |
| 9 | 94 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.4
- 01: Miền Bắc G.5
- 06: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 08: Miền Bắc G.5
- 13: Miền Bắc G.2
- 14: Miền Bắc G.3
- 20: Miền Bắc G.7
- 29: Miền Bắc G.4
- 33: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3
- 36: Miền Bắc G.6
- 42: Miền Bắc G.3
- 46: Miền Bắc G.5
- 47: Miền Bắc G.7
- 49: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.7
- 55: Miền Bắc G.3
- 56: Miền Bắc G.4
- 57: Miền Bắc G.7
- 69: Miền Bắc G.1
- 81: Miền Bắc G.3
- 94: Miền Bắc G.6
- 97: Miền Bắc G.5