Sổ đầu đuôi XSMB ngày 30/10/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 30/10/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 06 |
| 1 | 12 14 16 ×2 18 |
| 2 | 24 |
| 3 | 33 37 38 |
| 4 | 46 47 |
| 5 | 52 |
| 6 | 67 |
| 7 | 73 74 78 |
| 8 | 87 88 |
| 9 | 91 97 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.2
- 03: Miền Bắc G.3
- 06: Miền Bắc G.7
- 12: Miền Bắc G.3
- 14: Miền Bắc G.7
- 16: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5
- 18: Miền Bắc G.5
- 24: Miền Bắc G.6
- 33: Miền Bắc G.3
- 37: Miền Bắc G.6
- 38: Miền Bắc G.5
- 46: Miền Bắc G.7
- 47: Miền Bắc G.2
- 52: Miền Bắc G.4
- 67: Miền Bắc G.3
- 73: Miền Bắc G.6
- 74: Miền Bắc G.1
- 78: Miền Bắc G.3
- 87: Miền Bắc G.4
- 88: Miền Bắc G.7
- 91: Miền Bắc G.3
- 97: Miền Bắc ĐB
- 98: Miền Bắc G.4