Sổ đầu đuôi XSMB ngày 31/03/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 31/03/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 10 15 18 |
| 2 | 20 28 29 |
| 3 | 31 ×2 38 |
| 4 | 40 42 46 49 |
| 5 | 52 57 ×2 59 |
| 6 | 60 |
| 7 | 70 73 |
| 8 | 84 |
| 9 | 94 95 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Miền Bắc G.3
- 10: Miền Bắc G.3
- 15: Miền Bắc G.1
- 18: Miền Bắc G.7
- 20: Miền Bắc ĐB
- 28: Miền Bắc G.4
- 29: Miền Bắc G.6
- 31: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 38: Miền Bắc G.5
- 40: Miền Bắc G.2
- 42: Miền Bắc G.6
- 46: Miền Bắc G.7
- 49: Miền Bắc G.6
- 52: Miền Bắc G.5
- 57: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 59: Miền Bắc G.2
- 60: Miền Bắc G.3
- 70: Miền Bắc G.5
- 73: Miền Bắc G.3
- 84: Miền Bắc G.3
- 94: Miền Bắc G.4
- 95: Miền Bắc G.3