Sổ đầu đuôi XSMB ngày 31/03/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 31/03/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 04 05 08 |
| 1 | 14 15 16 ×2 17 18 |
| 2 | 22 |
| 3 | 38 |
| 4 | — |
| 5 | — |
| 6 | 63 65 66 67 |
| 7 | 70 76 77 |
| 8 | 86 88 89 |
| 9 | 94 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.2
- 02: Miền Bắc G.3
- 04: Miền Bắc G.5
- 05: Miền Bắc G.3
- 08: Miền Bắc G.5
- 14: Miền Bắc G.4
- 15: Miền Bắc G.4
- 16: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.6
- 17: Miền Bắc G.6
- 18: Miền Bắc G.7
- 22: Miền Bắc G.6
- 38: Miền Bắc G.3
- 63: Miền Bắc G.7
- 65: Miền Bắc G.5
- 66: Miền Bắc G.1
- 67: Miền Bắc G.3
- 70: Miền Bắc G.3
- 76: Miền Bắc ĐB
- 77: Miền Bắc G.7
- 86: Miền Bắc G.7
- 88: Miền Bắc G.5
- 89: Miền Bắc G.4
- 94: Miền Bắc G.3