Sổ đầu đuôi XSMB ngày 31/03/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 31/03/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 15 18 |
| 2 | 22 24 29 |
| 3 | 31 34 38 |
| 4 | 40 41 |
| 5 | 51 ×2 53 |
| 6 | 60 61 63 ×2 |
| 7 | 73 77 ×2 |
| 8 | 83 |
| 9 | 93 96 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 15: Miền Bắc G.5
- 18: Miền Bắc G.4
- 22: Miền Bắc G.3
- 24: Miền Bắc G.7
- 29: Miền Bắc G.2
- 31: Miền Bắc G.3
- 34: Miền Bắc ĐB
- 38: Miền Bắc G.3
- 40: Miền Bắc G.6
- 41: Miền Bắc G.3
- 51: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
- 53: Miền Bắc G.7
- 60: Miền Bắc G.7
- 61: Miền Bắc G.5
- 63: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 73: Miền Bắc G.7
- 77: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5
- 83: Miền Bắc G.6
- 93: Miền Bắc G.3
- 96: Miền Bắc G.1
- 97: Miền Bắc G.2