Sổ đầu đuôi XSMB ngày 31/07/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 31/07/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 12 ×3 |
| 2 | 27 |
| 3 | 37 |
| 4 | 40 48 |
| 5 | 54 56 58 |
| 6 | 61 69 |
| 7 | 70 74 76 |
| 8 | 81 ×2 83 84 ×2 85 ×2 |
| 9 | 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 11: Miền Bắc G.2
- 12: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 27: Miền Bắc G.6
- 37: Miền Bắc G.3
- 40: Miền Bắc G.4
- 48: Miền Bắc G.7
- 54: Miền Bắc G.3
- 56: Miền Bắc G.3
- 58: Miền Bắc G.7
- 61: Miền Bắc G.7
- 69: Miền Bắc G.7
- 70: Miền Bắc G.5
- 74: Miền Bắc G.3
- 76: Miền Bắc G.5
- 81: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.4
- 83: Miền Bắc G.6
- 84: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 85: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.5
- 98: Miền Bắc G.3