Sổ đầu đuôi XSMB ngày 31/10/2004

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Bắc 31/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 09
1 10 16 ×2 18
2 27
3 —
4 40 41 45 ×2
5 58
6 60
7 71 75 76
8 81 89
9 91 92 95 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.6
  • 01: Miền Bắc G.4
  • 09: Miền Bắc G.7
  • 10: Miền Bắc G.6
  • 16: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
  • 18: Miền Bắc G.5
  • 27: Miền Bắc G.6
  • 40: Miền Bắc G.5
  • 41: Miền Bắc ĐB
  • 45: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
  • 58: Miền Bắc G.3
  • 60: Miền Bắc G.5
  • 71: Miền Bắc G.7
  • 75: Miền Bắc G.1
  • 76: Miền Bắc G.3
  • 81: Miền Bắc G.7
  • 89: Miền Bắc G.4
  • 91: Miền Bắc G.5
  • 92: Miền Bắc G.2
  • 95: Miền Bắc G.3
  • 97: Miền Bắc G.7