Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/01/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/01/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 04 ×2 08
1 10 ×3 12 13 15 16 18
2 21 23 ×3 25 ×2 29
3 30 31 36
4 43 44 47 49
5 55 56 57
6 62 ×2 66 67 68 ×2
7 70 71 72 ×2 73 ×2 76
8 80 83 ×2 84 85 89
9 92 ×3 96 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Vĩnh Long G.2
  • 04: Trà Vinh G.4, Vĩnh Long G.7
  • 08: Trà Vinh ĐB
  • 10: Bình Dương G.4, Trà Vinh G.6, Vĩnh Long G.4
  • 12: Bình Dương G.6
  • 13: Bình Dương G.4
  • 15: Bình Dương G.3
  • 16: Bình Dương G.4
  • 18: Trà Vinh G.3
  • 21: Bình Dương G.4
  • 23: Trà Vinh G.4, Trà Vinh G.4, Vĩnh Long G.3
  • 25: Bình Dương G.4, Vĩnh Long G.1
  • 29: Vĩnh Long G.4
  • 30: Vĩnh Long G.6
  • 31: Vĩnh Long G.4
  • 36: Bình Dương G.4
  • 43: Vĩnh Long G.4
  • 44: Trà Vinh G.6
  • 47: Bình Dương G.6
  • 49: Trà Vinh G.6
  • 55: Trà Vinh G.4
  • 56: Trà Vinh G.1
  • 57: Trà Vinh G.4
  • 62: Trà Vinh G.8, Vĩnh Long ĐB
  • 66: Vĩnh Long G.6
  • 67: Trà Vinh G.3
  • 68: Trà Vinh G.5, Trà Vinh G.7
  • 70: Bình Dương G.1
  • 71: Trà Vinh G.4
  • 72: Vĩnh Long G.4, Vĩnh Long G.5
  • 73: Trà Vinh G.4, Vĩnh Long G.6
  • 76: Bình Dương G.7
  • 80: Vĩnh Long G.4
  • 83: Bình Dương G.6, Trà Vinh G.2
  • 84: Bình Dương G.3
  • 85: Bình Dương G.5
  • 89: Vĩnh Long G.8
  • 92: Bình Dương G.8, Vĩnh Long G.3, Vĩnh Long G.4
  • 96: Bình Dương G.4
  • 98: Bình Dương ĐB, Bình Dương G.2