Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/01/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/01/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 06 07 08
1 10 12 13 16 18 19 ×2
2 23 24 25 ×3 28
3 32 35 39 ×2
4 42 43 45 47 48
5 52 54 57 58
6 60 61 63 66 67
7 70 ×2 71 72 73 ×2 76 78 79
8 81 85 ×2 86 87
9 94 ×3 95 97

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bình Phước G.4
  • 06: Hậu Giang G.5
  • 07: Hậu Giang G.4
  • 08: Long An G.2
  • 10: Hậu Giang G.1
  • 12: Bình Phước G.8
  • 13: Bình Phước G.5
  • 16: Hậu Giang G.6
  • 18: Bình Phước G.7
  • 19: Bình Phước ĐB, Bình Phước G.4
  • 23: Bình Phước G.4
  • 24: Long An G.1
  • 25: Hậu Giang G.2, Long An G.4, Long An G.7
  • 28: Bình Phước G.1
  • 32: Bình Phước G.6
  • 35: Long An G.6
  • 39: Long An G.3, Long An G.8
  • 42: Long An ĐB
  • 43: Hậu Giang G.3
  • 45: Long An G.4
  • 47: Bình Phước G.6
  • 48: Hậu Giang G.4
  • 52: Long An G.5
  • 54: Long An G.4
  • 57: Long An G.6
  • 58: Hậu Giang G.6
  • 60: Hậu Giang G.7
  • 61: Hậu Giang G.4
  • 63: Bình Phước G.4
  • 66: Long An G.4
  • 67: Long An G.4
  • 70: Bình Phước G.3, Hậu Giang G.8
  • 71: Hậu Giang G.4
  • 72: Hậu Giang G.4
  • 73: Long An G.4, Long An G.4
  • 76: Bình Phước G.2
  • 78: Long An G.3
  • 79: Hậu Giang G.4
  • 81: Hậu Giang G.4
  • 85: Hậu Giang ĐB, Long An G.6
  • 86: Hậu Giang G.6
  • 87: Hậu Giang G.3
  • 94: Bình Phước G.3, Bình Phước G.4, Bình Phước G.4
  • 95: Bình Phước G.6
  • 97: Bình Phước G.4