Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/01/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/01/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03
1 10 11 12 13 15 ×2 17 19
2 23 25 26 28 ×2 29 ×2
3 30 32 34
4 40 ×2 43 45 47
5 50 51 54 ×2
6 60 ×2 65 ×2 68
7 70 73 ×2 74 ×2 76 77 78 ×2
8 82 83 85 86 87 ×2
9 90 91 92 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Vũng Tàu G.6
  • 03: Bạc Liêu G.4
  • 10: Vũng Tàu G.4
  • 11: Bến Tre G.4
  • 12: Bạc Liêu G.5
  • 13: Vũng Tàu G.7
  • 15: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.2
  • 17: Vũng Tàu G.6
  • 19: Bến Tre G.5
  • 23: Bến Tre G.6
  • 25: Vũng Tàu G.1
  • 26: Bến Tre G.4
  • 28: Bạc Liêu G.7, Bến Tre G.3
  • 29: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.6
  • 30: Bạc Liêu G.2
  • 32: Bến Tre ĐB
  • 34: Bạc Liêu G.4
  • 40: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.5
  • 43: Bến Tre G.6
  • 45: Vũng Tàu G.4
  • 47: Bến Tre G.4
  • 50: Vũng Tàu G.4
  • 51: Bến Tre G.3
  • 54: Bạc Liêu G.1, Bạc Liêu G.6
  • 60: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu ĐB
  • 65: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 68: Bến Tre G.4
  • 70: Bạc Liêu G.4
  • 73: Vũng Tàu G.3, Vũng Tàu G.4
  • 74: Bến Tre G.2, Vũng Tàu G.4
  • 76: Vũng Tàu G.6
  • 77: Bạc Liêu G.4
  • 78: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.1
  • 82: Bạc Liêu ĐB
  • 83: Bạc Liêu G.8
  • 85: Vũng Tàu G.8
  • 86: Bến Tre G.4
  • 87: Vũng Tàu G.3, Vũng Tàu G.4
  • 90: Bạc Liêu G.4
  • 91: Bến Tre G.7
  • 92: Bạc Liêu G.3, Bến Tre G.8
  • 99: Bạc Liêu G.4