Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/01/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/01/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 06 07 ×2 08 09 ×2
1 10 11 13 15 17
2 20 ×2 22 25 ×3 28 29
3 30 31 33 ×3 35 36 37 39
4 43 49
5 54 59
6 60 64 67 ×2
7 72 74 77
8 80 ×2 81 86 ×2 89
9 91 92 94 95 ×3 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Đà Lạt G.6
  • 06: Tiền Giang G.3
  • 07: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 08: Đà Lạt G.4
  • 09: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.3
  • 10: Tiền Giang G.7
  • 11: Kiên Giang G.4
  • 13: Đà Lạt G.1
  • 15: Đà Lạt G.7
  • 17: Tiền Giang G.4
  • 20: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 22: Đà Lạt G.3
  • 25: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 28: Kiên Giang G.7
  • 29: Kiên Giang G.6
  • 30: Tiền Giang G.1
  • 31: Kiên Giang G.4
  • 33: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 35: Tiền Giang G.6
  • 36: Kiên Giang G.6
  • 37: Đà Lạt G.4
  • 39: Tiền Giang ĐB
  • 43: Kiên Giang G.4
  • 49: Tiền Giang G.2
  • 54: Kiên Giang G.2
  • 59: Tiền Giang G.4
  • 60: Đà Lạt G.3
  • 64: Kiên Giang G.8
  • 67: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 72: Đà Lạt G.4
  • 74: Tiền Giang G.4
  • 77: Tiền Giang G.3
  • 80: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.4
  • 81: Đà Lạt G.5
  • 86: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.5
  • 89: Kiên Giang G.1
  • 91: Đà Lạt G.6
  • 92: Tiền Giang G.6
  • 94: Tiền Giang G.5
  • 95: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.8
  • 98: Kiên Giang G.4
  • 99: Kiên Giang G.4