Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/02/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/02/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 ×2 06 07
1 13 15 ×2 16 ×2 18 ×3 19
2 20 21 23 28
3 30 35 39 ×2
4 40 ×2 45 48 49
5 52 ×2 53 54 ×2
6 62 64 65 ×2 69
7 70 75 ×2 77 78 79
8 80 81 83 85 88 ×2
9 90 93 ×2 94 97

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Tiền Giang G.7
  • 03: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.7
  • 06: Kiên Giang G.4
  • 07: Tiền Giang G.4
  • 13: Tiền Giang G.4
  • 15: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.1
  • 16: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.3
  • 18: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4, Tiền Giang ĐB
  • 19: Tiền Giang G.6
  • 20: Tiền Giang G.4
  • 21: Đà Lạt G.6
  • 23: Kiên Giang G.3
  • 28: Đà Lạt G.7
  • 30: Đà Lạt G.4
  • 35: Đà Lạt G.4
  • 39: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2
  • 40: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.2
  • 45: Đà Lạt G.5
  • 48: Tiền Giang G.4
  • 49: Tiền Giang G.4
  • 52: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 53: Đà Lạt G.3
  • 54: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.2
  • 62: Tiền Giang G.3
  • 64: Kiên Giang G.8
  • 65: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.6
  • 69: Đà Lạt ĐB
  • 70: Tiền Giang G.4
  • 75: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.8
  • 77: Kiên Giang G.4
  • 78: Đà Lạt G.4
  • 79: Kiên Giang ĐB
  • 80: Tiền Giang G.6
  • 81: Kiên Giang G.4
  • 83: Kiên Giang G.4
  • 85: Tiền Giang G.4
  • 88: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.6
  • 90: Kiên Giang G.5
  • 93: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.1
  • 94: Tiền Giang G.3
  • 97: Tiền Giang G.5