Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/02/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/02/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 04 ×2 07 09
1 10 11 14 15 16 19 ×2
2 23
3 30 32 33 34 36 39
4 42 43 45 ×2 47 ×2
5 50 52 53 57 58 ×3
6 63 64 66 67
7 70 72 73 75 ×2 77 78
8 82 ×2 84 88 89 ×2
9 90 91 95 97

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Vĩnh Long G.6
  • 03: Trà Vinh G.4
  • 04: Trà Vinh G.8, Vĩnh Long G.4
  • 07: Vĩnh Long G.6
  • 09: Vĩnh Long G.4
  • 10: Vĩnh Long G.4
  • 11: Trà Vinh G.6
  • 14: Bình Dương G.4
  • 15: Bình Dương G.1
  • 16: Vĩnh Long G.8
  • 19: Trà Vinh G.5, Trà Vinh G.6
  • 23: Vĩnh Long G.6
  • 30: Trà Vinh G.1
  • 32: Trà Vinh G.4
  • 33: Trà Vinh G.4
  • 34: Bình Dương G.7
  • 36: Vĩnh Long G.4
  • 39: Bình Dương G.5
  • 42: Bình Dương ĐB
  • 43: Bình Dương G.3
  • 45: Bình Dương G.4, Vĩnh Long ĐB
  • 47: Trà Vinh G.4, Vĩnh Long G.5
  • 50: Vĩnh Long G.4
  • 52: Bình Dương G.4
  • 53: Bình Dương G.4
  • 57: Trà Vinh G.4
  • 58: Bình Dương G.3, Trà Vinh G.4, Vĩnh Long G.4
  • 63: Bình Dương G.4
  • 64: Bình Dương G.8
  • 66: Trà Vinh ĐB
  • 67: Vĩnh Long G.3
  • 70: Bình Dương G.6
  • 72: Vĩnh Long G.3
  • 73: Trà Vinh G.4
  • 75: Bình Dương G.4, Bình Dương G.6
  • 77: Bình Dương G.6
  • 78: Bình Dương G.2
  • 82: Trà Vinh G.3, Trà Vinh G.7
  • 84: Vĩnh Long G.7
  • 88: Vĩnh Long G.2
  • 89: Bình Dương G.4, Vĩnh Long G.1
  • 90: Trà Vinh G.6
  • 91: Vĩnh Long G.4
  • 95: Trà Vinh G.3
  • 97: Trà Vinh G.2