Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/02/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/02/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 07 ×2 09 ×2
1 11 ×2 12 13 ×2 14 15
2 21 25 ×2 28
3 35 ×2 38 39 ×2
4 43 ×2
5 50 51 56 58 59
6 62 ×2 63 ×2 64 ×2
7 72 74 78 79 ×3
8 80 81 83 84 ×2 85 ×2 88
9 90 92 94 95 96 98

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Đà Lạt G.7
  • 07: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.4
  • 09: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 11: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 12: Kiên Giang G.3
  • 13: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.6
  • 14: Kiên Giang G.3
  • 15: Kiên Giang ĐB
  • 21: Kiên Giang G.1
  • 25: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 28: Tiền Giang ĐB
  • 35: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.6
  • 38: Tiền Giang G.7
  • 39: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 43: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.1
  • 50: Tiền Giang G.5
  • 51: Tiền Giang G.4
  • 56: Đà Lạt G.3
  • 58: Đà Lạt G.6
  • 59: Đà Lạt G.1
  • 62: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 63: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.2
  • 64: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 72: Tiền Giang G.6
  • 74: Tiền Giang G.6
  • 78: Tiền Giang G.8
  • 79: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.3
  • 80: Đà Lạt G.3
  • 81: Đà Lạt G.4
  • 83: Đà Lạt G.4
  • 84: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3
  • 85: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.7
  • 88: Kiên Giang G.4
  • 90: Tiền Giang G.4
  • 92: Đà Lạt G.8
  • 94: Kiên Giang G.4
  • 95: Tiền Giang G.4
  • 96: Kiên Giang G.8
  • 98: Kiên Giang G.4