Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/02/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/02/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 05 07 08
1 11 16 17 18 ×2
2 20 24 29
3 30 32 ×2 34 37 39
4 40 47 ×4 49
5 52 ×2 56 57 ×2 58 ×2
6 60 67 ×2 69
7 72 73 ×3 75 ×2 76
8 82 83 85 88 89
9 91 ×3 92 96 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Tiền Giang G.8
  • 05: Kiên Giang G.7
  • 07: Đà Lạt G.4
  • 08: Đà Lạt G.4
  • 11: Đà Lạt G.4
  • 16: Đà Lạt G.3
  • 17: Đà Lạt G.8
  • 18: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.5
  • 20: Tiền Giang G.7
  • 24: Đà Lạt G.4
  • 29: Đà Lạt ĐB
  • 30: Kiên Giang G.4
  • 32: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.4
  • 34: Đà Lạt G.4
  • 37: Kiên Giang ĐB
  • 39: Kiên Giang G.4
  • 40: Tiền Giang G.6
  • 47: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 49: Tiền Giang G.6
  • 52: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.2
  • 56: Tiền Giang G.3
  • 57: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.1
  • 58: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 60: Tiền Giang G.4
  • 67: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.5
  • 69: Tiền Giang G.3
  • 72: Tiền Giang G.4
  • 73: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 75: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6
  • 76: Đà Lạt G.1
  • 82: Kiên Giang G.1
  • 83: Đà Lạt G.4
  • 85: Kiên Giang G.8
  • 88: Kiên Giang G.4
  • 89: Kiên Giang G.6
  • 91: Kiên Giang G.2, Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.4
  • 92: Đà Lạt G.7
  • 96: Đà Lạt G.6
  • 97: Đà Lạt G.4
  • 98: Tiền Giang G.4