Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/03/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/03/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 07 09
1 10 12 14 15 16 18 ×2
2 21 23 27 ×2 28
3 34 37 38 39 ×3
4 45
5 50 52 54 55 ×2 57 59
6 62 64 ×2 65 67 68
7 70 73 74 ×3 76 ×2
8 80 83 84 85 86 87
9 90 91 ×2 94 95 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tiền Giang G.2
  • 07: Đà Lạt G.4
  • 09: Đà Lạt G.3
  • 10: Tiền Giang G.5
  • 12: Tiền Giang G.6
  • 14: Tiền Giang G.4
  • 15: Tiền Giang G.6
  • 16: Kiên Giang G.4
  • 18: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.8
  • 21: Đà Lạt G.6
  • 23: Tiền Giang G.7
  • 27: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 28: Đà Lạt G.4
  • 34: Đà Lạt G.4
  • 37: Kiên Giang G.7
  • 38: Tiền Giang G.6
  • 39: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 45: Tiền Giang G.1
  • 50: Kiên Giang G.4
  • 52: Tiền Giang G.4
  • 54: Kiên Giang G.2
  • 55: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.3
  • 57: Đà Lạt G.4
  • 59: Đà Lạt G.4
  • 62: Đà Lạt G.7
  • 64: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.6
  • 65: Đà Lạt G.4
  • 67: Tiền Giang G.4
  • 68: Đà Lạt G.6
  • 70: Tiền Giang G.3
  • 73: Kiên Giang G.4
  • 74: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 76: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.6
  • 80: Kiên Giang G.4
  • 83: Kiên Giang G.6
  • 84: Đà Lạt G.5
  • 85: Đà Lạt G.8
  • 86: Tiền Giang ĐB
  • 87: Đà Lạt G.1
  • 90: Tiền Giang G.8
  • 91: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 94: Đà Lạt G.2
  • 95: Kiên Giang G.5
  • 98: Tiền Giang G.3