Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/03/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/03/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 03 04 ×3 07
1 10 ×2 15 18 19
2 21 23 24 25 26 27 29
3 30 32 34 37 38
4 40 42 ×2 43 45 ×2 46 47 49
5 51 52 54 55 59
6 60 66 69
7 70 73 77 ×2 78 ×2
8 86
9 92 ×2 94 98 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tiền Giang G.4
  • 02: Kiên Giang G.4
  • 03: Tiền Giang G.1
  • 04: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.6
  • 07: Đà Lạt G.2
  • 10: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 15: Tiền Giang G.8
  • 18: Kiên Giang G.3
  • 19: Đà Lạt ĐB
  • 21: Kiên Giang G.4
  • 23: Kiên Giang G.6
  • 24: Đà Lạt G.4
  • 25: Kiên Giang G.6
  • 26: Tiền Giang G.3
  • 27: Đà Lạt G.4
  • 29: Kiên Giang G.4
  • 30: Tiền Giang G.2
  • 32: Tiền Giang G.4
  • 34: Kiên Giang G.4
  • 37: Tiền Giang G.7
  • 38: Đà Lạt G.7
  • 40: Đà Lạt G.4
  • 42: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.8
  • 43: Tiền Giang G.5
  • 45: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.4
  • 46: Đà Lạt G.4
  • 47: Kiên Giang G.7
  • 49: Tiền Giang G.4
  • 51: Tiền Giang G.6
  • 52: Kiên Giang G.2
  • 54: Kiên Giang G.8
  • 55: Đà Lạt G.6
  • 59: Đà Lạt G.3
  • 60: Đà Lạt G.5
  • 66: Đà Lạt G.3
  • 69: Tiền Giang ĐB
  • 70: Đà Lạt G.4
  • 73: Đà Lạt G.6
  • 77: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.3
  • 78: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 86: Kiên Giang G.6
  • 92: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 94: Đà Lạt G.4
  • 98: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 99: Đà Lạt G.6