Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/03/2020

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/03/2020

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 09 ×2
1 11 15 19
2 21 ×2 25 26
3 30 33 ×2 34 ×2 37 38 39
4 41 44 ×2 46 47 49
5 51 54 55 56 58
6 61 62 63 67
7 70 71 72 73 ×3 74 75 76 77 78
8 80 88 89
9 90 94 95 ×2 96 ×3 99

Chi tiết theo đuôi

  • 09: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 11: Tiền Giang G.5
  • 15: Đà Lạt G.4
  • 19: Kiên Giang G.4
  • 21: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.7
  • 25: Tiền Giang G.3
  • 26: Đà Lạt G.4
  • 30: Kiên Giang G.3
  • 33: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.1
  • 34: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.4
  • 37: Đà Lạt G.6
  • 38: Đà Lạt G.3
  • 39: Tiền Giang ĐB
  • 41: Đà Lạt G.6
  • 44: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.1
  • 46: Tiền Giang G.8
  • 47: Đà Lạt G.2
  • 49: Tiền Giang G.4
  • 51: Kiên Giang G.7
  • 54: Đà Lạt G.5
  • 55: Đà Lạt G.4
  • 56: Tiền Giang G.6
  • 58: Đà Lạt G.4
  • 61: Kiên Giang G.4
  • 62: Tiền Giang G.4
  • 63: Kiên Giang G.4
  • 67: Kiên Giang G.3
  • 70: Tiền Giang G.6
  • 71: Kiên Giang G.4
  • 72: Kiên Giang G.8
  • 73: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 74: Tiền Giang G.2
  • 75: Tiền Giang G.4
  • 76: Kiên Giang G.6
  • 77: Kiên Giang ĐB
  • 78: Tiền Giang G.4
  • 80: Đà Lạt G.4
  • 88: Tiền Giang G.4
  • 89: Kiên Giang G.5
  • 90: Đà Lạt ĐB
  • 94: Tiền Giang G.4
  • 95: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4
  • 96: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.3
  • 99: Đà Lạt G.6